OpenTenkiHọc từ con số 0
OpenTenki · luyện thi chứng chỉ Nhật Bản

Luyện thi 気象予報士 từ con số 0

気象予報士 là chứng chỉ quốc gia của Nhật Bản dành cho dự báo viên thời tiết. Khóa học dạy bằng tiếng Việt, đi từ toán – lý nền tảng tới phân tích bản đồ thời tiết và viết tự luận tiếng Nhật, bám đúng phạm vi đề thi chính thức (出題範囲).

第67回 · 31/1/2027 Thuật ngữ Nhật – Anh – Việt
31/1/2027第67回 気象予報士試験(令和8年度第2回)
16/11/2026 – 4/12/2026Thời gian nộp hồ sơ (qua bưu điện)
≈ 4.3 %Tỉ lệ đỗ kỳ gần nhất (第66回)
4
phần theo 出題範囲
18
chương
50
bài giảng
15 / 60′
thi thử 学科

Kỳ thi 気象予報士 gồm những gì

Kỳ tới: 第67回 気象予報士試験(令和8年度第2回) ngày 31/1/2027. Chỉ nhận hồ sơ qua bưu điện; dấu bưu điện phải trước hạn chót.

Lý thuyết · Kiến thức chung

学科 · 一般知識

Hình thức
Trắc nghiệm 5 lựa chọn (マークシート)
Số câu
15 câu
Thời gian
60 phút
Chuẩn đỗ
≥ 11/15 câu (chuẩn)
Lý thuyết · Kiến thức chuyên môn

学科 · 専門知識

Hình thức
Trắc nghiệm 5 lựa chọn (マークシート)
Số câu
15 câu
Thời gian
60 phút
Chuẩn đỗ
≥ 11/15 câu (chuẩn)
Thực hành 1

実技 1

Hình thức
Tự luận ngắn, vẽ đường, tính toán, điền từ
Số câu
thường 3 câu lớn
Thời gian
75 phút
Chuẩn đỗ
Tổng điểm 実技1+2 ≥ 70 % (chuẩn)
Thực hành 2

実技 2

Hình thức
Như 実技 1, một tình huống thời tiết khác
Số câu
thường 3 câu lớn
Thời gian
75 phút
  • Đơn vị tổ chức一般財団法人 気象業務支援センター (JMBSC), theo 気象業務法
  • Điều kiện dự thiKhông yêu cầu về tuổi hay học vấn (theo hướng dẫn của JMBSC, trích qua nguồn thứ cấp)
  • Số kỳ mỗi năm2 kỳ: cuối tháng 8 và cuối tháng 1; 学科 và 実技 thi cùng một ngày
  • Địa điểm北海道, 宮城, 東京, 大阪, 福岡, 沖縄
  • Lệ phí11,400円 (không miễn) · 10,400円 (miễn 1 môn) · 9,400円 (miễn 2 môn)
  • Miễn mônĐỗ môn 学科 nào thì được miễn môn đó ở các kỳ thi trong vòng 1 năm kể từ ngày công bố kết quả (thực tế: 2 kỳ kế tiếp) — phải đăng ký khi nộp hồ sơ
  • Sau khi đỗPhải đăng ký với 気象庁長官 mới trở thành 気象予報士 (気象業務法 第24条の20); không có hạn chót đăng ký

Nguồn: trang chính thức của 気象業務支援センター. Thông tin có thể thay đổi theo năm — luôn đối chiếu trước khi nộp hồ sơ.

Chương trình học: 50 bài trong 4 phần

Thứ tự theo đúng 出題範囲 nên khóa học đồng thời là danh sách kiểm tra phạm vi ôn thi.

Nền tảng

基礎

Toán, vật lý và tiếng Nhật cần có trước khi vào chương trình thi — dành cho người bắt đầu từ 0.

基礎知識Kiến thức nền tảng · 3 bài
  1. 1
    単位と数学の基礎Đơn vị và toán nền tảng — SI, hPa, K, số mũ, logarit, vectơ, đọc đồ thị, ý tưởng đạo hàm.
  2. 2
    物理の基礎Vật lý nền tảng — Lực, áp suất, mật độ, năng lượng, nhiệt, nhiệt dung riêng, chuyển pha, sóng.
  3. 3
    試験に出る日本語Tiếng Nhật trong đề thi — Các dạng câu hỏi, cách đọc đề 正誤, mẫu câu tự luận, chữ Hán hay gặp.
Lý thuyết · Kiến thức chung

学科・一般知識

Khí tượng học cơ bản: cấu trúc khí quyển, nhiệt động lực, mây mưa, bức xạ, động lực học, hiện tượng thời tiết, khí hậu và luật.

15 câu trắc nghiệm · 60 phút · đỗ khi đúng ≥ 11 câu
大気の構造Cấu trúc khí quyển · 2 bài
  1. 4
    大気の組成と鉛直構造Thành phần và các tầng khí quyển — Thành phần không khí, 4 tầng khí quyển, đối lưu hạn, tầng ozon; so sánh Trái Đất – Sao Kim – Sao Hỏa.
  2. 5
    気圧と静力学平衡Khí áp và cân bằng thủy tĩnh — Khí áp, cân bằng thủy tĩnh, công thức độ cao, độ dày lớp (層厚), khí quyển chuẩn.
大気の熱力学Nhiệt động lực học khí quyển · 5 bài
  1. 6
    気体の状態方程式と水蒸気量の表し方Phương trình trạng thái và cách biểu diễn hơi nước — Khí lý tưởng, hằng số khí, tỉ số xáo trộn, độ ẩm riêng, nhiệt độ ảo.
  2. 7
    断熱変化と温位Biến đổi đoạn nhiệt và nhiệt độ thế vị — Định luật 1 nhiệt động lực, giảm nhiệt đoạn nhiệt khô ≈ 10 ℃/km, nhiệt độ thế vị θ.
  3. 8
    飽和と湿度Bão hòa và độ ẩm — Áp suất hơi nước bão hòa, độ ẩm tương đối, điểm sương, 湿数, ẩn nhiệt.
  4. 9
    湿潤断熱変化と相当温位Đoạn nhiệt ẩm và nhiệt độ thế vị tương đương — Mực ngưng kết, giảm nhiệt đoạn nhiệt ẩm, θe, θw, hiện tượng phơn (フェーン).
  5. 10
    エマグラムと大気の安定度Giản đồ エマグラム và độ ổn định khí quyển — Ổn định tuyệt đối, bất ổn định có điều kiện, LCL/LFC/EL, CAPE, bất ổn định đối lưu.
降水過程Quá trình giáng thủy · 2 bài
  1. 11
    雲粒の生成とエーロゾルSự hình thành hạt mây và sol khí — Hạt nhân ngưng kết, quá bão hòa, hiệu ứng độ cong và hiệu ứng chất tan.
  2. 12
    暖かい雨と冷たい雨Mưa ấm và mưa lạnh — Va chạm–kết hợp, tốc độ rơi giới hạn, nước quá lạnh, cơ chế Bergeron–Findeisen, mưa đá.
大気における放射Bức xạ trong khí quyển · 2 bài
  1. 13
    放射の基本法則Các định luật bức xạ cơ bản — Vật đen, định luật Stefan–Boltzmann, định luật Wien, hằng số mặt trời, sóng ngắn/sóng dài.
  2. 14
    地球の放射収支と散乱Cân bằng bức xạ Trái Đất và tán xạ — Albedo, nhiệt độ cân bằng bức xạ, hiệu ứng nhà kính, tán xạ Rayleigh/Mie, cửa sổ khí quyển.
大気の力学Động lực học khí quyển · 4 bài
  1. 15
    大気に働く力Các lực tác dụng lên không khí — Lực gradient khí áp, lực Coriolis, lực ly tâm, lực ma sát.
  2. 16
    地衡風・傾度風・地上風Gió địa chuyển, gió gradient, gió mặt đất — Cân bằng địa chuyển, gió quanh xoáy, ảnh hưởng ma sát và lớp biên.
  3. 17
    温度風Gió nhiệt — Gió nhiệt, bình lưu lạnh/nóng và gió xoay theo độ cao (順転・逆転).
  4. 18
    渦度・発散・鉛直流Độ xoáy, phân kỳ và chuyển động thẳng đứng — Độ xoáy tương đối/tuyệt đối, bảo toàn độ xoáy, phương trình liên tục, ω.
気象現象Các hiện tượng khí tượng · 5 bài
  1. 19
    大気現象のスケールと大気大循環Quy mô hiện tượng và hoàn lưu chung — Quy mô không gian–thời gian, hoàn lưu Hadley, gió tây, dòng xiết, sóng Rossby.
  2. 20
    温帯低気圧と前線Xoáy thấp ôn đới và frông — Bất ổn định tà áp, vòng đời xoáy thấp, 4 loại frông.
  3. 21
    台風Bão (台風) — Điều kiện hình thành, cấu trúc, mắt bão, lõi nóng, chuyển thành xoáy thấp ôn đới.
  4. 22
    メソスケールの現象Hiện tượng quy mô vừa (meso) — Mây vũ tích, siêu ổ, lốc xoáy, downburst, gió đất–biển, gió núi–thung lũng.
  5. 23
    成層圏と中間圏の現象Hiện tượng ở tầng bình lưu và tầng trung lưu — Ấm lên đột ngột tầng bình lưu, dao động tựa 2 năm (QBO), lỗ thủng ozon.
気候の変動Biến đổi khí hậu · 1 bài
  1. 24
    気候変動とエルニーニョ現象Biến đổi khí hậu và El Niño — Khí nhà kính, hệ thống khí hậu, El Niño/La Niña, ENSO, núi lửa, đảo nhiệt đô thị.
気象業務に関する法規Luật về nghiệp vụ khí tượng · 2 bài
  1. 25
    気象業務法と予報業務の許可Luật Nghiệp vụ Khí tượng và giấy phép dự báo — Mục đích luật, giấy phép dự báo, nghĩa vụ đặt 気象予報士, đăng ký.
  2. 26
    警報・注意報と防災関連法Cảnh báo, chú ý báo và các luật phòng chống thiên tai — Cảnh báo/đặc biệt cảnh báo, truyền đạt, 災害対策基本法, 水防法, 消防法, chế tài.
Lý thuyết · Kiến thức chuyên môn

学科・専門知識

Kỹ thuật dự báo: quan trắc, dự báo số, dự báo ngắn/trung/dài hạn, dự báo địa phương, thiên tai và đánh giá độ chính xác.

15 câu trắc nghiệm · 60 phút · đỗ khi đúng ≥ 11 câu
観測の成果の利用Quan trắc và sử dụng kết quả · 4 bài
  1. 27
    地上気象観測Quan trắc khí tượng bề mặt — AMeDAS, các yếu tố quan trắc, nắng/bức xạ, mưa, tầm nhìn, 10 loại mây.
  2. 28
    高層気象観測Quan trắc khí tượng cao không — Radiosonde, ウィンドプロファイラ, quan trắc từ máy bay.
  3. 29
    気象レーダー観測Quan trắc radar thời tiết — Radar Doppler, radar phân cực kép, băng C/X, dải sáng, tiếng dội địa hình.
  4. 30
    気象衛星観測Quan trắc vệ tinh khí tượng — Himawari, ảnh thị phổ/hồng ngoại/hơi nước, nhận dạng mây, vùng tối (暗域).
数値予報Dự báo số · 2 bài
  1. 31
    数値予報のしくみNguyên lý dự báo số — Phương trình cơ bản, lưới tính, tham số hóa, đồng hóa dữ liệu, phân tích khách quan.
  2. 32
    数値予報モデル・アンサンブル・ガイダンスMô hình, dự báo tổ hợp và guidance — GSM, MSM, LFM, dự báo tổ hợp, guidance, sai số hệ thống.
短期予報・中期予報Dự báo ngắn hạn và trung hạn · 2 bài
  1. 33
    天気図の種類と見方Các loại bản đồ thời tiết và cách đọc — Bản đồ mặt đất, bản đồ cao không 850/700/500/300 hPa và ý nghĩa.
  2. 34
    総観規模の予報と週間天気予報Dự báo quy mô synop và dự báo tuần — Rãnh, sống, xoáy lạnh trên cao, blocking, dự báo tuần và độ tin cậy.
長期予報Dự báo dài hạn · 1 bài
  1. 35
    季節予報(1か月・3か月予報)Dự báo mùa (1 tháng, 3 tháng) — Dự báo xác suất 3 bậc, giá trị bình thường, tổ hợp, liên kết từ xa, dao động Bắc Cực.
局地予報・短時間予報Dự báo địa phương và dự báo ngắn hạn · 2 bài
  1. 36
    局地予報Dự báo địa phương — Ảnh hưởng địa hình, sương mù bức xạ/bình lưu, gió địa phương, dông.
  2. 37
    降水短時間予報とナウキャストDự báo mưa ngắn hạn và nowcast — 解析雨量, 降水短時間予報, các loại ナウキャスト, キキクル.
気象災害Thiên tai khí tượng · 2 bài
  1. 38
    大雨による災害と指数Thiên tai do mưa lớn và các chỉ số — Chỉ số mưa trong đất/lưu vực/bề mặt, 土砂災害警戒情報, mưa lớn kỷ lục, 線状降水帯.
  2. 39
    強風・高潮・波浪・雪などの災害Gió mạnh, nước dâng, sóng, tuyết và thiên tai khác — Nước dâng do bão (hút lên, dồn nước), sóng, tuyết lở, đóng băng, sét, sương giá.
予想の精度の評価と応用Đánh giá độ chính xác và ứng dụng dự báo · 2 bài
  1. 40
    予報精度の評価Đánh giá độ chính xác dự báo — Bảng phân loại, tỉ lệ trúng, bỏ sót, báo động giả, threat score, Brier score, RMSE.
  2. 41
    気象予報の利用と応用Sử dụng và ứng dụng dự báo — Dùng dự báo xác suất, tỉ số chi phí/tổn thất, thuật ngữ dự báo của JMA.
Thực hành (phân tích bản đồ)

実技

Đọc và phân tích bản đồ thời tiết, ảnh vệ tinh, dữ liệu dự báo số; viết câu trả lời tự luận ngắn bằng tiếng Nhật.

Thực hành 1 + Thực hành 2 · mỗi bài 75 phút · tự luận
実技の基礎Nền tảng thực hành · 3 bài
  1. 42
    実技試験の全体像と記述の書き方Tổng quan bài thực hành và cách viết tự luận — Cấu trúc đề, các loại tài liệu, quy tắc viết câu trả lời có giới hạn số chữ.
  2. 43
    地上天気図の記号と読み方Ký hiệu và cách đọc bản đồ mặt đất — Ký hiệu thời tiết, gió, frông, cảnh báo biển [GW][SW][TW][W][FOG].
  3. 44
    高層天気図の解析Phân tích bản đồ cao không — 850 hPa (nhiệt độ, θe), 700 hPa (ω, 湿数), 500 hPa (độ cao, độ xoáy), 300 hPa (dòng xiết).
実技の解析技術Kỹ thuật phân tích thực hành · 6 bài
  1. 45
    前線解析の手順Quy trình phân tích frông — Dải gradient nhiệt, dải tập trung θe, đứt gió, rãnh khí áp → xác định frông.
  2. 46
    低気圧の発達の判断Đánh giá sự phát triển của xoáy thấp — Trục rãnh nghiêng về tây, bình lưu nóng/lạnh, bình lưu độ xoáy, chuyển động thẳng đứng.
  3. 47
    台風の実技Thực hành về bão — Đọc dự báo đường đi, vòng tròn dự báo, vùng gió mạnh, chuyển thành xoáy ôn đới.
  4. 48
    エマグラムとウィンドプロファイラの読解Đọc エマグラム và ウィンドプロファイラ — Lớp nghịch nhiệt, mặt frông, lớp mây, độ ổn định trên giản đồ thực tế.
  5. 49
    大雨・大雪の実技Thực hành mưa lớn và tuyết lớn — Dòng xiết mực thấp, lưỡi ẩm, JPCZ, mây dạng dải, 山雪型・里雪型.
  6. 50
    記述問題の頻出パターンMẫu câu tự luận hay gặp — Các mẫu câu trả lời chuẩn cho từng dạng hỏi, lỗi hay mất điểm.

Học thế nào

Bài giảng có hình

Hình vẽ đổi màu theo chế độ sáng/tối, biểu đồ dữ liệu, công thức có chú giải từng biến, thẻ "con số cần nhớ" và 試験のポイント.

Thuật ngữ tiếng Nhật

Chạm để xem cách đọc kana, romaji, nghĩa Anh – Việt, định nghĩa và nghe phát âm; từ điển tìm được cả tiếng Việt không dấu.

Đề đúng văn phong

Ba dạng của đề 学科: 択一, 正誤の組み合わせ và 語句の組み合わせ, kèm bản dịch và lời giải từng phương án.

Thi thử và 実技

Thi thử 学科 theo thứ tự chủ đề của đề thật; tình huống 実技 nhiều bản đồ, tự luận có giới hạn số chữ.

Bắt đầu lộ trình hôm nay

Chọn điểm xuất phát — từ con số 0, đã biết cơ bản hay chỉ cần luyện 実技 — và học từng bài một.

Vào học 気象予報士

Câu hỏi thường gặp

気象予報士 là chứng chỉ gì?

Là chứng chỉ quốc gia Nhật Bản cho người làm dự báo thời tiết, do 気象業務支援センター tổ chức thi theo 気象業務法. Người đỗ phải đăng ký với 気象庁長官 mới trở thành 気象予報士.

Người nước ngoài có thi được không?

Theo hướng dẫn của kỳ thi, không có yêu cầu về tuổi, quốc tịch hay học vấn. Đề thi và bài làm hoàn toàn bằng tiếng Nhật, nên khóa học dạy cả tiếng Nhật đọc đề và mẫu câu tự luận.

Chưa giỏi tiếng Nhật thì học có được không?

Được. Mọi thuật ngữ đều có cách đọc kana, romaji, nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt; furigana bật/tắt được; đề có bản dịch tiếng Việt. Phần 基礎 có bài riêng về tiếng Nhật trong đề thi.

Tỉ lệ đỗ 気象予報士 là bao nhiêu?

Tỉ lệ đỗ chung các kỳ gần đây khoảng 4 – 6 %; ví dụ 第66回 có 4.087 thí sinh, 174 người đỗ (4.3 %).

Câu hỏi trong khóa có phải đề thi thật không?

Không. Câu hỏi được tự soạn theo đúng phong cách và cấu trúc đề thật, không chép nguyên văn đề thi. Thông tin kỳ thi được đối chiếu với trang chính thức của 気象業務支援センター.